court plaster
/'kɔ:t'plɑ:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Băng dính: Một loại băng y tế mỏng, thường được làm từ lụa phủ một lớp keo dính (như keo da cá), dùng để băng bó các vết thương nhỏ, nông trên da. Tên gọi này có nguồn gốc lịch sử, từng được ưa chuộng trong giới thượng lưu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, court plaster was a common item in a lady's dressing case. (Vào thế kỷ 19, băng dính là một vật dụng phổ biến trong hộp trang điểm của phụ nữ quý tộc.)
- The small cut was covered with a piece of court plaster. (Vết cắt nhỏ được băng lại bằng một miếng băng dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa lịch sử: Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả một vật dụng của quá khứ, thay vì trong ngữ cảnh y tế hiện đại.
- The novel described the character applying court plaster to her finger. (Cuốn tiểu thuyết mô tả nhân vật dán băng dính vào ngón tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Adhesive bandage (n): Băng dính. Đây là thuật ngữ hiện đại, phổ biến hơn cho vật dụng tương tự.
- Sticking plaster (n): Băng dán. Cách gọi thông thường, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
Từ đồng nghĩa
- Medical tape: Băng y tế.
- Band-Aid (thương hiệu, dùng phổ biến): Băng cá nhân.
Lưu ý
- "Court plaster" là một thuật ngữ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hay y tế hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "adhesive bandage" hoặc "Band-Aid".